"storytelling" in Vietnamese
Definition
Hoạt động hoặc kỹ năng kể lại câu chuyện để giải trí, truyền đạt thông tin hoặc truyền cảm hứng cho mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong bối cảnh trang trọng lẫn bình thường. Phổ biến ở sách, phim, marketing và giáo dục. Các cụm như 'good storytelling', 'digital storytelling' khá thông dụng. Không phải nói dối mà là chia sẻ câu chuyện.
Examples
Storytelling is an important part of every culture.
**Kể chuyện** là phần quan trọng của mọi nền văn hóa.
Children love storytelling before bedtime.
Trẻ nhỏ thích **kể chuyện** trước khi đi ngủ.
Good storytelling makes a book interesting.
**Kể chuyện** hay làm cho cuốn sách hấp dẫn.
His storytelling kept everyone at the party entertained for hours.
**Kể chuyện** của anh ấy khiến mọi người trong bữa tiệc vui suốt nhiều giờ.
Modern businesses use storytelling to connect with their customers.
Doanh nghiệp hiện đại sử dụng **kể chuyện** để kết nối với khách hàng.
She’s taken a class to improve her digital storytelling skills.
Cô ấy đã tham gia một lớp để nâng cao kỹ năng **kể chuyện** kỹ thuật số của mình.