Herhangi bir kelime yazın!

"storytellers" in Vietnamese

người kể chuyện

Definition

Những người kể hoặc sáng tác câu chuyện, có thể bằng lời nói, viết hoặc trình diễn để giải trí, dạy dỗ hoặc truyền cảm hứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'storytellers' chủ yếu dùng cho người kể hoặc sáng tác truyện cổ tích, chuyện cá nhân hay sáng tạo; có thể là nhà văn, người biểu diễn hoặc đạo diễn phim. Thường gặp trong các cụm như 'great storytellers', 'natural storytellers'.

Examples

The storytellers sat around the fire and shared old legends.

Các **người kể chuyện** ngồi quanh đống lửa và chia sẻ những truyền thuyết xưa.

Children love listening to storytellers at the library.

Trẻ em rất thích nghe **người kể chuyện** ở thư viện.

Many cultures have famous storytellers who pass down traditions.

Nhiều nền văn hóa có những **người kể chuyện** nổi tiếng truyền lại truyền thống.

Modern movies are made by great storytellers with creative ideas.

Những bộ phim hiện đại được tạo ra bởi các **người kể chuyện** tuyệt vời với ý tưởng sáng tạo.

Some people are natural storytellers, making even a simple event sound exciting.

Một số người là **người kể chuyện** bẩm sinh, khiến cho sự kiện đơn giản cũng trở nên hấp dẫn.

At family gatherings, the oldest members often act as the storytellers, recalling the past.

Tại các buổi sum họp gia đình, những thành viên lớn tuổi thường là **người kể chuyện**, kể lại quá khứ.