"storyteller" in Vietnamese
Definition
Người kể hoặc viết các câu chuyện nhằm làm cho người khác cảm thấy thú vị.
Usage Notes (Vietnamese)
'storyteller' có thể chỉ cả người kể miệng, người viết truyện hoặc người kể chuyện thường ngày một cách hấp dẫn; không mang ý chỉ 'người nói dối'.
Examples
My grandmother is a wonderful storyteller.
Bà tôi là một **người kể chuyện** tuyệt vời.
The storyteller held everyone's attention.
**Người kể chuyện** đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
She dreams of being a famous storyteller.
Cô ấy mơ ước trở thành một **người kể chuyện** nổi tiếng.
He's such a good storyteller—you feel like you're right there in the story.
Anh ấy là một **người kể chuyện** rất hay—bạn cảm giác như đang ở trong câu chuyện vậy.
Around the campfire, the storyteller began with an ancient legend.
Quanh đống lửa trại, **người kể chuyện** bắt đầu bằng một truyền thuyết cổ.
My little brother is already quite the storyteller, making up adventures every day.
Em trai tôi đã là một **người kể chuyện** thực thụ, mỗi ngày đều sáng tạo ra những cuộc phiêu lưu mới.