"storied" in Vietnamese
Definition
Mô tả thứ gì đó có lịch sử lâu đời đầy sự kiện hoặc truyền thuyết nổi tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Storied’ mang tính trang trọng/văn học, thường dùng cho địa danh, tổ chức, hay truyền thống nổi tiếng. Không nhầm với ‘story’ (truyện); nghĩa là gắn liền nhiều sự kiện lịch sử, không phải nhiều tầng nhà.
Examples
The storied castle attracts visitors every year.
Lâu đài **lừng danh** này thu hút du khách mỗi năm.
The museum displays storied artifacts from ancient times.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật **lừng danh** từ thời cổ đại.
He plays for a storied football team.
Anh ấy chơi cho một đội bóng đá **lừng danh**.
Their victory added a new chapter to the school's storied tradition.
Chiến thắng của họ đã thêm một chương mới vào truyền thống **lừng danh** của trường.
That restaurant is part of the city's storied past.
Nhà hàng đó là một phần của quá khứ **lừng danh** của thành phố.
The movie tells the story of a storied rivalry between two families.
Bộ phim kể về mối thù **lừng danh** giữa hai gia đình.