"store away" in Indonesian
Definition
Để một vật gì đó ở nơi an toàn, gọn gàng để sử dụng về sau, thường là khi chưa cần thiết ngay lập tức.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho đồ lâu lâu mới cần, như quần áo theo mùa, vật trang trí, không dùng cho hành động nhỏ hằng ngày.
Examples
We store away our winter coats during summer.
Chúng tôi **cất đi** áo khoác mùa đông vào mùa hè.
Be sure to store away the tools after you finish.
Nhớ **cất đi** dụng cụ sau khi dùng xong.
I need to store away these documents in the cabinet.
Tôi cần **lưu trữ** các tài liệu này trong tủ.
We usually store away holiday decorations until next year.
Chúng tôi thường **cất đi** đồ trang trí lễ cho đến năm sau.
He likes to store away snacks in his desk for late-night cravings.
Anh ấy thích **cất đi** đồ ăn vặt trong bàn để ăn khuya.
Parents often store away their kids' artwork as memories.
Phụ huynh thường **cất giữ** tranh của con làm kỷ niệm.