"stop on a dime" in Vietnamese
Definition
Dừng lại ngay lập tức mà không có bất kỳ khoảng dừng nào. Thường dùng để nói về xe cộ hoặc người dừng rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Dùng mô tả phương tiện hoặc động vật có thể dừng rất gấp, không dùng cho dừng từ từ.
Examples
This sports car can stop on a dime if you hit the brakes.
Chiếc xe thể thao này có thể **dừng lại ngay lập tức** khi bạn đạp phanh.
The horse was trained to stop on a dime.
Con ngựa đã được huấn luyện để **dừng lại ngay lập tức**.
Good brakes help bikes stop on a dime.
Phanh tốt giúp xe đạp **dừng lại ngay lập tức**.
He was running so fast but managed to stop on a dime right before the wall.
Anh ấy đang chạy rất nhanh nhưng đã **dừng lại ngay lập tức** ngay trước bức tường.
The new robot can spin and stop on a dime for perfect precision.
Robot mới có thể quay và **dừng lại ngay lập tức** để đạt độ chính xác hoàn hảo.
Drivers on icy roads can’t always stop on a dime, so it’s important to drive slowly.
Tài xế trên đường băng không phải lúc nào cũng có thể **dừng lại ngay lập tức**, vì vậy nên lái xe chậm.