Herhangi bir kelime yazın!

"stooling" in Vietnamese

đi ngoàiđại tiện

Definition

Hoạt động tống chất thải rắn ra khỏi cơ thể; đây là thuật ngữ y khoa hoặc trang trọng cho việc đi đại tiện.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đi ngoài’ hoặc ‘đại tiện’ là các từ chuyên môn hay gặp khi nói chuyện với bác sĩ; trong đời thường, người ta thường dùng từ nhẹ hơn như ‘đi vệ sinh’.

Examples

The doctor asked if the baby was stooling regularly.

Bác sĩ hỏi liệu em bé có **đi ngoài** đều đặn không.

Proper stooling is important for good health.

**Đi ngoài** đúng cách rất quan trọng cho sức khỏe.

Changes in stooling can be a sign of illness.

Sự thay đổi trong **đi ngoài** có thể là dấu hiệu của bệnh.

She has been stooling more frequently since she started the new diet.

Cô ấy **đi ngoài** thường xuyên hơn kể từ khi bắt đầu chế độ ăn mới.

In the hospital, nurses monitor patients' stooling for health reasons.

Tại bệnh viện, các y tá theo dõi **đi ngoài** của bệnh nhân vì lý do sức khỏe.

If you're experiencing irregular stooling, it's a good idea to talk to your doctor.

Nếu bạn gặp tình trạng **đi ngoài** không đều, bạn nên nói chuyện với bác sĩ.