"stony" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ mặt đất hoặc con đường có nhiều đá. Cũng diễn tả thái độ hay vẻ mặt lạnh lùng, không cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
“đất đầy đá”, “đường đầy đá” chỉ nghĩa đen. Nghĩa bóng như “ánh nhìn lạnh lùng”, “im lặng lạnh lùng” thường dùng cho thái độ không thân thiện, hay gặp trong văn viết.
Examples
We walked on a stony road to the village.
Chúng tôi đi bộ trên con đường **đầy đá** đến làng.
Her voice sounded stony when she spoke to him.
Khi cô ấy nói chuyện với anh, giọng cô ấy nghe **lạnh lùng**.
The garden is full of stony soil.
Khu vườn này có đất **đầy đá**.
He just gave me a stony stare and walked away.
Anh ấy chỉ liếc tôi một ánh nhìn **lạnh lùng** rồi bỏ đi.
The teacher’s stony silence made the students nervous.
Sự **im lặng lạnh lùng** của giáo viên làm học sinh lo lắng.
This area is too stony to grow vegetables easily.
Khu vực này quá **đầy đá**, nên khó trồng rau.