Herhangi bir kelime yazın!

"stoning" in Vietnamese

ném đá (hình phạt)

Definition

Ném đá là một hình phạt tàn bạo, trong đó một nhóm người ném đá vào một người đến khi họ bị thương nặng hoặc tử vong.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng như ngữ cảnh pháp luật, lịch sử hoặc nhân quyền, không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

Stoning is a form of punishment used in some countries.

**Ném đá** là một hình phạt được sử dụng ở một số quốc gia.

Many people protest against stoning.

Nhiều người phản đối **ném đá**.

Stoning is considered a cruel punishment.

**Ném đá** được xem là một hình phạt tàn nhẫn.

The international community condemned the act of stoning as a violation of human rights.

Cộng đồng quốc tế lên án hành động **ném đá** là vi phạm quyền con người.

Stories about stoning often appear in historical texts.

Những câu chuyện về **ném đá** thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử.

Debates about stoning highlight differences between traditional and modern laws.

Các cuộc tranh luận về **ném đá** làm nổi bật sự khác biệt giữa luật truyền thống và luật hiện đại.