"stonemason" in Vietnamese
Definition
Thợ xây đá là người có kỹ năng xây hoặc điêu khắc các vật thể từ đá như tường, tòa nhà, hoặc tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay kỹ thuật, thường để chỉ nghề xây dựng hoặc phục chế truyền thống liên quan đến đá, không phải gạch.
Examples
The stonemason built a strong stone wall.
**Thợ xây đá** đã xây một bức tường đá kiên cố.
A stonemason can carve beautiful designs in stone.
**Thợ xây đá** có thể chạm khắc các họa tiết đẹp trên đá.
Her grandfather was a famous stonemason.
Ông ngoại cô ấy là một **thợ xây đá** nổi tiếng.
My neighbor is a skilled stonemason who restored the old church.
Người hàng xóm của tôi là một **thợ xây đá** lành nghề, người đã phục chế nhà thờ cũ.
Being a stonemason takes both strength and creativity.
Làm **thợ xây đá** đòi hỏi cả sức mạnh và sự sáng tạo.
The castle employed several stonemasons during the renovation.
Lâu đài đã thuê nhiều **thợ xây đá** trong đợt trùng tu.