Herhangi bir kelime yazın!

"stoneman" in Vietnamese

người đátượng người bằng đá

Definition

Là người hoặc hình tượng được làm bằng đá, hoặc người trông giống như tượng đá. Từ này thường xuất hiện trong truyện thần thoại, giả tưởng hoặc dùng cho nghệ sĩ trình diễn sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn hóa giả tưởng, thần thoại hoặc để chỉ nghệ sĩ giả tượng. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The museum has a big stoneman at the entrance.

Bảo tàng có một **người đá** lớn ở lối vào.

The stoneman did not move at all.

**Người đá** không hề cử động.

Children were amazed by the stoneman in the park.

Trẻ em rất ngạc nhiên trước **người đá** trong công viên.

Have you seen the stoneman who performs downtown? He barely blinks!

Bạn đã từng thấy **người đá** biểu diễn ở trung tâm chưa? Anh ấy gần như không chớp mắt!

In the legend, the ancient stoneman protects the village from danger.

Trong truyền thuyết, **người đá** cổ xưa bảo vệ làng khỏi nguy hiểm.

Some fans dress up as the stoneman at comic conventions.

Một số người hâm mộ hóa trang thành **người đá** ở các hội chợ truyện tranh.