"stomps" in Vietnamese
Definition
Đi hoặc dậm chân mạnh xuống đất, thường gây ra tiếng động lớn, đôi khi để thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'stomp' dùng trong hoàn cảnh không trang trọng, thường gặp trong cụm 'stomp feet', 'stomp out', 'stomp on'. Thường diễn tả sự bực tức, thất vọng hoặc gây tiếng ồn. Không hoàn toàn giống 'stamp', dù đôi khi bị nhầm lẫn.
Examples
The child stomps on the floor when he is angry.
Đứa trẻ **dậm chân** xuống sàn khi nó tức giận.
He stomps his boots to get the mud off.
Anh ấy **dậm mạnh** đôi ủng để làm sạch bùn.
The dancer stomps to the beat of the music.
Vũ công **dậm chân** theo nhịp điệu của bản nhạc.
She stomps out of the room when she's upset.
Cô ấy **dậm chân bước ra khỏi** phòng khi bực bội.
Don't just stomp on the bugs—pick them up and let them go outside.
Đừng chỉ **dẫm lên** những con bọ—hãy nhặt chúng rồi thả ra ngoài.
He stomps through the puddles, not caring if he gets wet.
Anh ấy **dậm chân** qua những vũng nước, không quan tâm việc bị ướt.