Herhangi bir kelime yazın!

"stole" in Vietnamese

đã lấy trộm

Definition

'đã lấy trộm' nghĩa là đã lấy một vật không thuộc về mình một cách lén lút, không được phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho hành vi phạm tội hoặc không trung thực, như trong 'Someone stole my bike.' Dùng phổ biến trong cụm 'stole from someone', 'stole something from somewhere'. Không nhầm với 'stole' (khăn choàng truyền thống).

Examples

Someone stole my phone on the bus.

Ai đó đã **lấy trộm** điện thoại của tôi trên xe buýt.

The boy stole a cookie from the table.

Cậu bé đã **lấy trộm** một chiếc bánh quy từ trên bàn.

She stole money from her brother.

Cô ấy đã **lấy trộm** tiền từ em trai mình.

I can't believe he stole my idea and presented it as his own.

Tôi không thể tin được anh ấy đã **lấy trộm** ý tưởng của tôi và thuyết trình như của mình.

While we were eating, someone stole my bag from under the chair.

Khi chúng tôi đang ăn, ai đó đã **lấy trộm** túi của tôi dưới ghế.

She said the company stole her design without giving her credit.

Cô ấy nói công ty đã **lấy trộm** thiết kế của cô mà không ghi công.