"stoicism" in Vietnamese
Definition
Chủ nghĩa khắc kỷ là cách suy nghĩ giữ bình tĩnh và không thể hiện cảm xúc mạnh mẽ ngay cả khi gặp khó khăn. Ngoài ra, đây cũng là một triết lý cổ về việc kiểm soát bản thân và chấp nhận những điều không thể thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Chủ nghĩa khắc kỷ’ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc triết học. Trong đời sống, nó thể hiện sự điềm tĩnh, không quá thể hiện cảm xúc khi gặp thử thách. Đừng nhầm với việc hoàn toàn kìm nén cảm xúc; cốt lõi là kiểm soát, không phải loại bỏ cảm xúc.
Examples
He faced the bad news with stoicism.
Anh ấy đã đón nhận tin xấu với sự **khắc kỷ**.
Many admire her stoicism during hard times.
Nhiều người ngưỡng mộ **khắc kỷ** của cô ấy trong lúc khó khăn.
Stoicism teaches people to control their feelings.
**Chủ nghĩa khắc kỷ** dạy con người kiểm soát cảm xúc của mình.
Despite the pain, she answered with remarkable stoicism.
Dù đau đớn, cô ấy vẫn đáp lại với sự **khắc kỷ** đáng nể.
I've always admired his quiet stoicism—nothing seems to shake him.
Tôi luôn ngưỡng mộ sự **khắc kỷ** trầm lặng của anh ấy – dường như không có gì làm anh ấy dao động.
Practicing stoicism can help you stay calm under stress at work.
Thực hành **khắc kỷ** có thể giúp bạn giữ bình tĩnh khi làm việc dưới áp lực.