Herhangi bir kelime yazın!

"stoic" in Vietnamese

người kiên cườngngười điềm tĩnh

Definition

Người stoic là người không để lộ cảm xúc, kể cả khi gặp đau khổ hay khó khăn, và luôn giữ được sự bình tĩnh, vững vàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người stoic' thường chỉ người luôn vững vàng trước khó khăn, đôi khi bị xem là lạnh lùng. Có thể gặp trong cụm như 'giữ thái độ stoic'.

Examples

He stayed stoic during the whole interview.

Anh ấy vẫn **kiên cường** suốt buổi phỏng vấn.

She was stoic when she heard the bad news.

Cô ấy **kiên cường** khi nghe tin xấu.

My father is a stoic and never complains.

Bố tôi là một **người stoic**, không bao giờ phàn nàn.

No matter what happened, she remained stoic.

Dù chuyện gì xảy ra, cô ấy vẫn **kiên cường**.

He’s so stoic you can never tell what he’s thinking.

Anh ấy **kiên cường** đến mức bạn không bao giờ đoán được anh ấy đang nghĩ gì.

Everyone admired how stoic he was during tough times.

Mọi người đều ngưỡng mộ cách anh ấy **kiên cường** trong lúc khó khăn.