"stogies" in Vietnamese
Definition
Từ thông tục dùng để chỉ các loại xì gà lớn, dày và thường rẻ tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính khẩu ngữ, thường gặp trong tiếng Anh Mỹ, gợi cảm giác đời thường, không trang trọng. Chỉ dùng cho xì gà, không dùng cho thuốc lá điếu hay thuốc tẩu.
Examples
He likes to smoke stogies after dinner.
Anh ấy thích hút **xì gà** sau bữa tối.
The old man always had a box of stogies on his desk.
Ông lão luôn có một hộp **xì gà** trên bàn làm việc.
My grandfather taught me how to cut stogies properly.
Ông nội tôi đã dạy tôi cách cắt **xì gà** đúng cách.
He leaned back, lit one of his favorite stogies, and smiled.
Anh ta ngả người ra sau, châm lửa một điếu **xì gà** yêu thích và mỉm cười.
They passed around some cheap stogies at the poker table.
Họ chuyền nhau vài điếu **xì gà** rẻ tiền ở bàn chơi poker.
You could smell the strong aroma of stogies from the next room.
Bạn có thể ngửi thấy mùi thơm nồng của **xì gà** từ căn phòng bên cạnh.