Herhangi bir kelime yazın!

"stockpile" in Vietnamese

tích trữkho dự trữ

Definition

Thu thập và lưu trữ một lượng lớn thứ gì đó để dùng cho tương lai hoặc khi khẩn cấp; cũng chỉ số lượng đã được tích trữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những vật quan trọng và số lượng lớn như lương thực, thuốc men, hoặc trong quân sự, không dùng cho số ít hoặc hàng ngày. Ví dụ: 'stockpile food' là tích trữ thực phẩm.

Examples

We stockpile canned food for storms.

Chúng tôi **tích trữ** đồ hộp để phòng khi có bão.

The country has a large stockpile of oil.

Đất nước này có một **kho dự trữ** dầu lớn.

They stockpile medicine in case of a pandemic.

Họ **tích trữ** thuốc để phòng dịch.

People often stockpile toilet paper before big storms.

Mọi người thường **tích trữ** giấy vệ sinh trước các trận bão lớn.

The government decided to stockpile vaccines ahead of winter.

Chính phủ quyết định **tích trữ** vắc xin trước mùa đông.

After the announcement, a huge stockpile of rice quickly disappeared from stores.

Sau thông báo, một **kho dự trữ** gạo lớn đã nhanh chóng biến mất khỏi các cửa hàng.