"stockbrokers" in Vietnamese
Definition
Nhà môi giới chứng khoán là người thực hiện giao dịch mua bán cổ phiếu cho người khác hoặc tổ chức. Họ làm việc trong lĩnh vực tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là dạng số nhiều của 'nhà môi giới chứng khoán', thường dùng trong lĩnh vực tài chính: 'nhà môi giới chứng khoán được cấp phép', 'làm việc với nhà môi giới chứng khoán'. Khác với 'nhà đầu tư'.
Examples
Many stockbrokers work in big cities.
Nhiều **nhà môi giới chứng khoán** làm việc tại các thành phố lớn.
Stockbrokers help clients buy and sell shares.
**Nhà môi giới chứng khoán** giúp khách hàng mua bán cổ phiếu.
You need to talk to stockbrokers before investing.
Bạn nên nói chuyện với **nhà môi giới chứng khoán** trước khi đầu tư.
Some stockbrokers charge high fees, so compare your options.
Một số **nhà môi giới chứng khoán** thu phí cao, vì vậy hãy so sánh các lựa chọn.
After the news broke, the stockbrokers' phones were ringing non-stop.
Sau khi tin tức lan ra, điện thoại của **nhà môi giới chứng khoán** reo không ngừng.
Not all stockbrokers give good advice, so do your own research too.
Không phải tất cả **nhà môi giới chứng khoán** đều đưa ra lời khuyên tốt, vì vậy bạn cũng nên tự nghiên cứu.