Herhangi bir kelime yazın!

"stirs" in Vietnamese

khuấykhơi gợi

Definition

Dùng thìa hoặc dụng cụ để khuấy thứ gì đó. Cũng có nghĩa là làm dấy lên cảm xúc hoặc phản ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi khuấy đồ ăn hoặc chất lỏng ('stirs the soup'). Cũng có thể nói về tác động tới cảm xúc hoặc gây ra điều gì đó ('stirs emotions', 'stirs up trouble'). Luôn ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít.

Examples

She stirs the soup every five minutes.

Cô ấy **khuấy** súp sau mỗi năm phút.

He stirs the paint before using it.

Anh ấy **khuấy** sơn trước khi dùng.

The wind stirs the leaves on the ground.

Gió **khuấy** những chiếc lá trên mặt đất.

Whenever she stirs the cake batter, she hums a little tune.

Mỗi khi cô ấy **khuấy** bột bánh, cô ấy lại khe khẽ hát.

A single song sometimes stirs old memories.

Một bài hát có khi lại **khơi gợi** ký ức xưa.

His speech stirs excitement in the crowd.

Bài phát biểu của anh ấy **khơi gợi** sự hứng khởi trong đám đông.