"stir up a hornet's nest" in Vietnamese
Definition
Làm hoặc nói điều gì đó khiến nhiều người tức giận hoặc gây ra rắc rối, tranh cãi lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này dùng trong văn nói, ý chỉ hành động/lời nói gây tranh cãi hay rắc rối lớn. Không dùng cho vấn đề nhỏ, mà cho những hệ quả nghiêm trọng.
Examples
Be careful what you say—you might stir up a hornet's nest.
Cẩn thận lời nói của bạn—bạn có thể **chọc vào tổ ong** đấy.
He stirred up a hornet's nest by complaining about the new rules at work.
Anh ấy đã **chọc vào tổ ong** khi phàn nàn về các quy định mới ở chỗ làm.
If you bring up that topic, you'll stir up a hornet's nest.
Nếu bạn gợi lại chủ đề đó, bạn sẽ **chọc vào tổ ong** đấy.
Posting that comment online really stirred up a hornet's nest.
Đăng bình luận đó lên mạng quả là đã **chọc vào tổ ong**.
I knew talking about politics at dinner would stir up a hornet's nest, but I did it anyway.
Tôi biết nói chuyện chính trị khi ăn tối sẽ **chọc vào tổ ong**, nhưng tôi vẫn làm.
Hiring a new manager without asking the staff is sure to stir up a hornet's nest around here.
Tuyển quản lý mới mà không hỏi ý kiến nhân viên chắc chắn sẽ **khuấy động tổ ong** ở đây.