Herhangi bir kelime yazın!

"stippling" in Vietnamese

kỹ thuật chấm (hội họa)

Definition

Một kỹ thuật nghệ thuật sử dụng nhiều chấm nhỏ để tạo hình, tạo kết cấu hoặc bóng đổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong nghệ thuật vẽ, nhất là vẽ bằng bút hoặc khắc. Khác với 'hatching' vì dùng chấm thay vì nét. Không dùng cho trường hợp chấm bình thường, chỉ dùng khi tạo hiệu ứng nghệ thuật.

Examples

The artist used stippling to shade the face in her drawing.

Nghệ sĩ dùng **kỹ thuật chấm** để tạo bóng khuôn mặt trong bức vẽ.

Stippling creates a textured look using many dots.

**Kỹ thuật chấm** tạo ra hiệu ứng bề mặt bằng cách dùng vô số chấm nhỏ.

You can learn stippling by practicing with a pen and paper.

Bạn có thể học **kỹ thuật chấm** bằng cách luyện tập với bút và giấy.

Her portrait looks amazing thanks to the careful stippling she added for shadows.

Chân dung của cô ấy trông tuyệt vời nhờ vào phần **kỹ thuật chấm** tỉ mỉ mà cô thêm vào để tạo bóng.

Some comic book artists use stippling to add depth without using color.

Một số họa sĩ truyện tranh dùng **kỹ thuật chấm** để tạo chiều sâu mà không cần màu sắc.

If you look closely, you'll see the shadows on the leaf were made using stippling.

Nếu bạn nhìn kỹ, bạn sẽ thấy các bóng trên chiếc lá được vẽ bằng **kỹ thuật chấm**.