Herhangi bir kelime yazın!

"stipes" in Vietnamese

cuống (nấm)trục (tảo, nấm)

Definition

Đây là phần cuống hoặc trục nâng đỡ mũ của nấm, hoặc thân thể của một số loài tảo, giúp nâng phần chính lên khỏi mặt đất hoặc nơi bám.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Stipes’ là từ chuyên ngành sinh học, dùng trong sách hoặc nghiên cứu. Hiếm khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và chỉ để chỉ nhiều cuống cùng lúc.

Examples

The mushroom has long stipes under its caps.

Nấm này có **cuống** dài dưới mũ.

Scientists study the shape of stipes in different fungi.

Các nhà khoa học nghiên cứu hình dạng **cuống** của nấm khác nhau.

Not all mushrooms have visible stipes.

Không phải tất cả các loại nấm đều có **cuống** rõ ràng.

The stipes broke off easily when I tried to pick the mushrooms.

Khi tôi thử hái nấm, **cuống** bị gãy rất dễ dàng.

If you look closely, you'll notice varying textures on the stipes.

Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy các kết cấu khác nhau trên **cuống**.

Some edible mushrooms are identified by the color of their stipes.

Một số loại nấm ăn được được xác định dựa trên màu của **cuống**.