Herhangi bir kelime yazın!

"stipend" in Vietnamese

trợ cấp

Definition

Khoản tiền được trả định kỳ (thường hàng tháng) cho sinh viên, thực tập sinh hoặc người nhận học bổng để hỗ trợ chi phí sinh hoạt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trợ cấp' chủ yếu dùng trong môi trường học thuật, thực tập, tình nguyện, không phải lương hay thù lao theo giờ. Thường đi kèm với các từ như 'thực tập', 'nghiên cứu sinh', 'học bổng'.

Examples

The intern receives a monthly stipend.

Thực tập sinh nhận **trợ cấp** hàng tháng.

The university offers a stipend to research students.

Trường đại học cấp **trợ cấp** cho sinh viên nghiên cứu.

Volunteers receive a small stipend for their work.

Tình nguyện viên nhận **trợ cấp** nhỏ cho công việc của họ.

Even though the stipend isn't much, it covers my rent.

Dù **trợ cấp** không nhiều, nó vẫn đủ trả tiền thuê nhà cho tôi.

Most internships offer a stipend instead of a full salary.

Hầu hết các chương trình thực tập chỉ cung cấp **trợ cấp** thay vì lương đầy đủ.

Thanks to the stipend, I don’t have to rely on my parents for living expenses.

Nhờ có **trợ cấp**, tôi không cần phụ thuộc vào bố mẹ cho chi phí sinh hoạt.