"stingy" in Vietnamese
Definition
Người không muốn chi nhiều tiền hoặc chia sẻ tài sản với người khác; không hào phóng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Keo kiệt' dùng để chê trách ai đó quá tiết kiệm hoặc ích kỷ về tiền bạc. Chủ yếu dùng cho người; khác với 'rẻ' (chỉ giá cả thấp).
Examples
My uncle is very stingy with his money.
Chú của tôi rất **keo kiệt** với tiền của mình.
She is too stingy to buy new clothes.
Cô ấy quá **keo kiệt** nên không mua quần áo mới.
Don't be stingy when you tip the waiter.
Đừng quá **keo kiệt** khi bo cho phục vụ nhé.
Wow, you're so stingy—it wouldn't hurt to buy a round for your friends once in a while.
Trời, bạn **keo kiệt** quá—thỉnh thoảng mời bạn bè một chầu đâu có sao.
He’s not just careful with money—he’s actually stingy.
Anh ấy không chỉ cẩn thận với tiền bạc—mà còn thật sự rất **keo kiệt**.
Everyone calls him stingy, but he just doesn't like wasting money.
Ai cũng gọi anh ấy là **keo kiệt**, nhưng thật ra anh ấy chỉ không thích lãng phí tiền.