"stimulus" in Vietnamese
Definition
Yếu tố hoặc tác nhân gây ra phản ứng hoặc thúc đẩy hoạt động ở con người, động vật hay hệ thống, có thể là vật lý, cảm xúc hoặc kinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các lĩnh vực sinh học, tâm lý học hoặc kinh tế học. 'Stimulus' là số ít, 'stimuli' là số nhiều. Dùng cho yếu tố gây phản ứng, không phải động lực chung.
Examples
Light is a stimulus for plants to grow.
Ánh sáng là một **kích thích** thúc đẩy cây phát triển.
A loud noise is an example of a stimulus that can make you jump.
Tiếng ồn lớn là một ví dụ về **kích thích** có thể khiến bạn giật mình.
Money can be used as a stimulus for hard work.
Tiền có thể được dùng như một **kích thích** để làm việc chăm chỉ.
The government introduced a financial stimulus to boost the economy.
Chính phủ đã đưa ra một **kích thích** tài chính để thúc đẩy kinh tế.
Pain acts as a stimulus that warns us something is wrong.
Cơn đau đóng vai trò là một **kích thích** cảnh báo chúng ta về sự cố.
For some students, competition is the best stimulus to study harder.
Với một số học sinh, cạnh tranh là **kích thích** tốt nhất để học chăm chỉ hơn.