Herhangi bir kelime yazın!

"stilts" in Vietnamese

cọc đi cà kheocọc trên cao

Definition

Những cây cọc hoặc thanh dài mà người ta đứng lên để đi lại trên cao hoặc xây nhà trên mặt nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều ('stilts'). 'on stilts' chỉ việc đi cà kheo hoặc nhà xây trên cọc. Không dùng thay cho 'nạng' (dụng cụ cho người bị thương).

Examples

The clown walked on stilts during the parade.

Chú hề đã đi trên **cọc đi cà kheo** trong lễ diễu hành.

Many houses in the village are built on stilts over the water.

Nhiều ngôi nhà trong làng được xây trên **cọc** trên mặt nước.

He learned to walk on stilts for the circus show.

Cậu ấy đã học đi trên **cà kheo** cho buổi diễn xiếc.

Kids love trying out stilts at the festival, even if they fall a few times.

Trẻ em rất thích thử **đi cà kheo** ở lễ hội, dù nhiều khi bị ngã.

It takes a lot of balance to perform on stilts for a whole parade route.

Phải cân bằng tốt mới biểu diễn trên **cà kheo** suốt tuyến đường diễu hành.

Some birds, like flamingos, look like they’re standing on stilts because of their long legs.

Một số loài chim như hồng hạc trông giống như đang đứng trên **cọc đi cà kheo** vì chân rất dài.