Herhangi bir kelime yazın!

"stiller" in Vietnamese

yên tĩnh hơntĩnh lặng hơn

Definition

'Stiller' dùng khi nói một cái gì đó yên tĩnh, tĩnh lặng hoặc đứng yên hơn so với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'stiller' khi so sánh độ yên tĩnh hoặc đứng yên giữa hai thứ. Không nhầm với 'still' nghĩa là 'vẫn còn' hay tên riêng 'Stiller'.

Examples

The night was stiller than the day.

Đêm **yên tĩnh hơn** so với ban ngày.

Please try to be stiller during the lesson.

Hãy cố gắng **yên tĩnh hơn** trong giờ học nhé.

The lake is stiller in the morning.

Buổi sáng, mặt hồ **tĩnh lặng hơn**.

It got even stiller when the wind died down.

Khi gió ngừng, mọi thứ trở nên **yên tĩnh hơn**.

The crowd grew stiller as the speech began.

Khi bài phát biểu bắt đầu, đám đông trở nên **yên tĩnh hơn**.

Could you be a bit stiller? The photographer needs you to hold still.

Bạn có thể **yên tĩnh hơn** một chút không? Nhiếp ảnh gia cần bạn đứng yên.