Herhangi bir kelime yazın!

"stilled" in Vietnamese

được làm yên lặngđược làm tĩnh lặng

Definition

Điều gì đó đã được làm cho trở nên im lặng, yên tĩnh hoặc ngừng di chuyển, hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng cho cảm xúc, nước, tiếng ồn, hoặc chuyển động khi chúng dừng hoặc trở nên yên tĩnh.

Examples

The noise from the crowd suddenly stilled.

Tiếng ồn từ đám đông đột nhiên **lặng yên**.

Her shaking hands were stilled by his touch.

Đôi tay run rẩy của cô được sự chạm vào của anh **làm dịu lại**.

The lake was completely stilled at dawn.

Hồ đã hoàn toàn **lặng yên** lúc bình minh.

The teacher stilled the class with just a glance.

Giáo viên chỉ cần một ánh nhìn để **làm yên tĩnh** cả lớp.

He spoke in a soft voice that stilled everyone's nerves.

Anh ấy nói với giọng nhẹ nhàng khiến mọi người **dịu lại**.

With one deep breath, her worries were stilled for a moment.

Với một hơi thở sâu, lo lắng của cô **lắng dịu** trong một khoảnh khắc.