"still waters run deep" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này chỉ những người ít nói hoặc điềm tĩnh thường có suy nghĩ, cảm xúc hoặc năng lực sâu sắc mà người khác khó nhận ra ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người hoặc tình huống, không dùng cho nước thật. Được nói khi muốn khen ai đó kín đáo mà giỏi, hoặc nhắc nhở đừng đánh giá thấp người trầm lặng.
Examples
My sister is very quiet, but still waters run deep.
Chị tôi rất ít nói, nhưng **nước lặng mới là nước sâu**.
People say still waters run deep about him because he never talks much in class.
Người ta nói **nước lặng mới là nước sâu** về anh ấy vì anh ấy hiếm khi nói chuyện trong lớp.
You never know what she is thinking; still waters run deep.
Bạn không bao giờ biết cô ấy nghĩ gì; **nước lặng mới là nước sâu**.
Don’t be fooled by Tom’s quiet nature—still waters run deep.
Đừng để bị đánh lừa bởi tính cách ít nói của Tom—**nước lặng mới là nước sâu**.
After working with her, I realized still waters run deep—she knows a lot!
Sau khi làm việc với cô ấy, tôi nhận ra **nước lặng mới là nước sâu**—cô ấy biết rất nhiều!
He surprised everyone during the debate. Turns out, still waters run deep.
Cậu ấy đã làm mọi người ngạc nhiên trong buổi tranh luận. Quả thật, **nước lặng mới là nước sâu**.