"stiles" in Vietnamese
Definition
Những bậc thang hoặc cấu trúc cho phép người đi bộ vượt qua hàng rào hoặc tường ở vùng nông thôn mà động vật không thể qua được.
Usage Notes (Vietnamese)
'stiles' thường gặp trên đường mòn đi bộ ở vùng quê, luôn ở dạng số nhiều vì thường có nhiều cái trên một tuyến đường. Không nhầm với 'stairs' (cầu thang trong nhà) hoặc 'styles' (phong cách).
Examples
We climbed over three stiles during our walk in the countryside.
Chúng tôi đã vượt qua ba **bậc thang vượt rào** trong chuyến đi bộ ở đồng quê.
There are wooden stiles at the edge of the field.
Có các **bậc thang vượt rào** bằng gỗ ở rìa cánh đồng.
Please use the stiles to cross the fence safely.
Vui lòng sử dụng **bậc thang vượt rào** để băng qua hàng rào an toàn.
After every few hundred meters, we came across more stiles along the hiking path.
Cứ vài trăm mét, chúng tôi lại gặp thêm **bậc thang vượt rào** dọc lối đi bộ.
The sheep can’t get past the stiles, but people can easily cross.
Những con cừu không thể vượt qua **bậc thang vượt rào**, nhưng người thì dễ dàng đi qua.
Don’t worry, the map shows where all the stiles are on this route.
Đừng lo, bản đồ đã chỉ rõ tất cả các **bậc thang vượt rào** trên tuyến đường này.