"stifle" in Vietnamese
Definition
Ngăn cản một việc xảy ra hoặc phát triển, thường bằng cách dùng lực; hoặc làm cho ai đó khó thể hiện cảm xúc. Cũng được dùng khi bị cản trở thở.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (khó thở) và nghĩa bóng (cảm xúc, sáng tạo). Ví dụ: 'stifle a laugh' là kìm nén tiếng cười, 'stifle creativity' là bóp nghẹt sáng tạo. Không dùng thay cho 'suffocate' (nghẹn thở vật lý).
Examples
It's hard to stifle a sneeze.
Rất khó để **kiềm chế** một cái hắt hơi.
She tried to stifle her feelings in front of the class.
Cô ấy cố gắng **kiềm chế** cảm xúc trước lớp.
Smoke can stifle people in a burning building.
Khói có thể **làm nghẹt thở** mọi người trong tòa nhà cháy.
He couldn't stifle a laugh when he heard the joke.
Anh ấy không thể **kiềm chế** được tiếng cười khi nghe câu chuyện cười.
Strict rules can stifle students' creativity.
Những quy tắc nghiêm khắc có thể **bóp nghẹt** sự sáng tạo của học sinh.
Don't let fear stifle your dreams.
Đừng để nỗi sợ **kiềm chế** ước mơ của bạn.