"stiffening" in Vietnamese
Definition
Quá trình làm cho thứ gì đó trở nên cứng hoặc rắn hơn, thường được dùng cho vật liệu, cơ thể hoặc thái độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, y học, hoặc mô tả. 'stiffening of concrete', 'muscle stiffening', 'stiffening of attitudes' là các ví dụ phổ biến.
Examples
The stiffening of the fabric made the jacket less comfortable.
**Sự cứng lại** của vải khiến áo khoác kém thoải mái hơn.
Cold weather can cause stiffening in your muscles.
Thời tiết lạnh có thể gây **sự cứng lại** ở cơ bắp của bạn.
Engineers monitor the stiffening of concrete as it dries.
Kỹ sư giám sát quá trình **cứng lại** của bê tông khi nó khô.
She noticed a stiffening in his voice when the topic came up.
Cô ấy nhận thấy có **sự cứng lại** trong giọng nói của anh khi chủ đề được nhắc đến.
The aging process includes the gradual stiffening of joints.
Quá trình lão hóa bao gồm **sự cứng lại** dần dần của các khớp.
There's a stiffening of attitudes whenever change is suggested in the office.
Thường có **sự cứng lại** của thái độ mỗi khi đề xuất thay đổi ở công ty.