"sticky fingers" in Vietnamese
Definition
Chỉ người có thói quen lấy trộm hoặc không thể cưỡng lại việc ăn cắp đồ của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, hay dùng để nói đùa hoặc phàn nàn nhẹ về ai đó hay lấy đồ vặt, không dùng cho vụ lớn.
Examples
The shopkeeper thinks the boy has sticky fingers.
Người bán hàng nghĩ cậu bé có **tính hay ăn cắp vặt**.
Be careful, she is known for her sticky fingers.
Cẩn thận nhé, cô ấy nổi tiếng vì **tật lấy trộm** đấy.
Someone with sticky fingers took my wallet at the party.
Ai đó có **tính hay ăn cắp vặt** đã lấy ví của tôi ở buổi tiệc.
Watch your things—Tom’s got sticky fingers.
Giữ đồ cẩn thận—Tom có **tật lấy trộm** đó.
Rumor has it Sara has sticky fingers at work.
Nghe đồn Sara có **tật lấy trộm** ở chỗ làm.
You might want to hide your snacks—he’s got sticky fingers when it comes to food.
Bạn có thể muốn giấu đồ ăn—vì anh ấy có **tật lấy trộm** khi nói đến đồ ăn.