"stickups" in Vietnamese
Definition
Hành động dùng súng hoặc vũ khí đe dọa người khác để cướp tài sản ở nơi công cộng như cửa hàng hoặc ngân hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ các vụ cướp có dùng súng hoặc vũ khí. Từ này mang tính khẩu ngữ, thường xuất hiện trong phim ảnh Mỹ hoặc các bản tin tội phạm.
Examples
There were two stickups at gas stations last night.
Tối qua đã xảy ra hai **vụ cướp có vũ khí** tại các trạm xăng.
Police are investigating a series of stickups in the city.
Cảnh sát đang điều tra một loạt **vụ cướp có vũ khí** tại thành phố.
The news reported three stickups at local stores.
Bản tin cho biết đã có ba **vụ cướp có vũ khí** tại các cửa hàng địa phương.
Those old movies are full of classic bank stickups.
Những bộ phim cũ đó đầy rẫy các cảnh **vụ cướp có vũ khí** ở ngân hàng.
After the string of stickups, shop owners became much more careful.
Sau loạt **vụ cướp có vũ khí**, các chủ cửa hàng trở nên cảnh giác hơn nhiều.
There have been way too many stickups this month—what's going on?
Tháng này đã có quá nhiều **vụ cướp có vũ khí**—chuyện gì đang xảy ra vậy?