"stickles" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó tranh cãi hoặc phản đối về những chi tiết nhỏ nhặt không quan trọng, thường không chịu nhượng bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá trang trọng, không thường dùng hàng ngày. Phổ biến hơn là các từ như "soi mói", "bới lông tìm vết".
Examples
He always stickles about minor rules.
Anh ấy luôn **soi mói** về những quy tắc nhỏ nhặt.
She stickles for perfect grammar in every sentence.
Cô ấy luôn **vạch lá tìm sâu** về ngữ pháp hoàn hảo trong từng câu.
The teacher stickles over punctuation marks.
Giáo viên **soi mói** về dấu chấm câu.
My friend stickles over the exact change every time we split the bill.
Bạn tôi mỗi lần chia tiền đều **soi mói** từng đồng lẻ.
Don’t invite him if he stickles about every detail at parties.
Đừng mời anh ta nếu anh ta **soi mói** từng chi tiết ở bữa tiệc.
She’s the kind of person who stickles even over which chair she gets.
Cô ấy thuộc kiểu người thậm chí **soi mói** cả việc ngồi ghế nào.