"sticklers" in Vietnamese
Definition
Người rất nghiêm khắc trong việc tuân thủ quy tắc hoặc chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stickler' thường để nói về người quá chú ý đến quy tắc hay chi tiết, hoặc rất khắt khe về tiêu chuẩn. Có thể hơi mang nghĩa tiêu cực hoặc trêu chọc.
Examples
Some teachers are sticklers for good handwriting.
Một số giáo viên là **người cầu toàn** về chữ viết đẹp.
My parents are sticklers about being on time.
Bố mẹ tôi là **người nguyên tắc** về việc đúng giờ.
He's a real stickler for neatness in the kitchen.
Anh ấy là **người cầu toàn** về sự gọn gàng trong bếp.
People say I'm one of those sticklers who notices every little mistake.
Mọi người nói tôi là kiểu **người cầu toàn**, để ý đến từng lỗi nhỏ.
The editor is known as a stickler for correct grammar, so double-check your work.
Biên tập viên nổi tiếng là **người cầu toàn** về ngữ pháp, nên hãy kiểm tra kỹ tác phẩm của bạn.
We're not sticklers at this party—just relax and have fun!
Ở bữa tiệc này, chúng tôi không phải **người nguyên tắc** đâu—cứ thoải mái vui chơi nhé!