"stick your oar in" in Vietnamese
Definition
Can thiệp vào cuộc trò chuyện, tình huống hay việc của người khác mà không được yêu cầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật/lịch sự khi ai đó tham gia vào chuyện mình không nên hoặc không được yêu cầu. Giống 'butt in' hay 'interfere', chủ yếu dùng về hội thoại.
Examples
Please don't stick your oar in, this is between me and Sarah.
Làm ơn đừng **xen vào**, đây là chuyện giữa tôi và Sarah.
He always tries to stick his oar in when we're talking.
Anh ấy luôn cố **xen vào** khi chúng tôi đang nói chuyện.
Try not to stick your oar in during their argument.
Cố gắng đừng **xen vào** khi họ đang tranh cãi.
"I was about to stick my oar in, but then I thought better of it."
Tôi đã định **xen vào**, nhưng rồi lại thôi.
"She loves to stick her oar in—even when it's none of her business."
Cô ấy rất thích **xen vào** — kể cả khi không liên quan tới mình.
"Sorry to stick my oar in, but have you checked your email yet?"
Xin lỗi nếu **xen vào**, nhưng bạn đã kiểm tra email chưa?