Herhangi bir kelime yazın!

"stick your neck out" in Vietnamese

liều mìnhchấp nhận rủi ro

Definition

Làm điều gì đó có thể gây rủi ro cho bản thân mình, thường là vì giúp người khác hoặc bảo vệ ý kiến của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng trong văn nói, thể hiện sự dũng cảm hoặc chủ động. 'stick your neck out for someone' nghĩa là mạo hiểm để giúp ai đó.

Examples

Don't stick your neck out if you don't need to.

Nếu không cần thiết thì đừng **liều mình**.

He stuck his neck out to help his coworker.

Anh ấy đã **liều mình** để giúp đồng nghiệp.

She doesn't like to stick her neck out in meetings.

Cô ấy không thích **liều mình** trong các cuộc họp.

If you stick your neck out, you might get the promotion—or you might get blamed if things go wrong.

Nếu bạn **liều mình**, bạn có thể được thăng chức — hoặc cũng có thể bị đổ lỗi nếu mọi việc hỏng.

Thanks for sticking your neck out for me back there.

Cảm ơn vì đã **liều mình** vì tôi vừa rồi.

I’m not going to stick my neck out again if nobody else will back me up.

Tôi sẽ không **liều mình** lần nữa nếu không ai ủng hộ tôi.