Herhangi bir kelime yazın!

"stick together" in Vietnamese

gắn bó với nhauđoàn kết

Definition

Ở bên nhau và hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt khi gặp khó khăn. Đôi khi dùng để chỉ vật dính lại với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh nói về gia đình, bạn bè hoặc nhóm cùng vượt qua khó khăn ('gia đình luôn gắn bó', 'chúng ta phải đoàn kết'). Ít dùng cho vật ngoài nghĩa đen.

Examples

During tough times, families should stick together.

Trong lúc khó khăn, các gia đình nên **gắn bó với nhau**.

Let's stick together so we don't get lost.

Hãy **gắn bó với nhau** để không bị lạc nhé.

The two pieces of paper stick together with glue.

Hai mảnh giấy **gắn bó với nhau** nhờ keo dán.

No matter what happens, we have to stick together.

Dù chuyện gì xảy ra, chúng ta phải **gắn bó với nhau**.

We always stick together when things get tough at work.

Mỗi khi công việc khó khăn, chúng tôi luôn **gắn bó với nhau**.

If we stick together, we can get through anything.

Nếu chúng ta **gắn bó với nhau**, có thể vượt qua mọi thứ.