Herhangi bir kelime yazın!

"stick out to" in Vietnamese

nổi bật vớigây ấn tượng với

Definition

Khi điều gì đó gây ấn tượng mạnh hoặc nổi bật với bạn so với những thứ khác, bạn sẽ nhớ hoặc chú ý đến nó. Thường dùng cho kỷ niệm hoặc chi tiết đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stick out to' mang tính thân mật, chỉ dùng để nói về điều gây ấn tượng hoặc nổi bật trong nhận thức, không dùng cho nghĩa vật lý như 'nhô ra'.

Examples

What really sticks out to you about this movie?

Điều gì về bộ phim này thực sự **nổi bật với** bạn?

The bright red dress really stuck out to me at the party.

Chiếc váy đỏ rực thật sự **nổi bật với** tôi ở bữa tiệc.

One answer stuck out to the teacher during the test.

Có một câu trả lời **nổi bật với** giáo viên trong bài kiểm tra.

Of all his comments, the last one really stuck out to me because it made me laugh.

Trong tất cả những nhận xét của anh ấy, chỉ có bình luận cuối cùng thực sự **nổi bật với** tôi vì nó làm tôi cười.

The only thing that sticks out to me about this place is how friendly everyone is.

Điều duy nhất **nổi bật với** tôi về nơi này là mọi người ở đây thật thân thiện.

Nothing else stuck out to me in the report except for the typo in the title.

Ngoài lỗi chính tả trong tiêu đề, tôi không **nổi bật với** điều gì khác trong báo cáo.