Herhangi bir kelime yazın!

"stick out for" in Vietnamese

kiên quyết đòigiữ vững yêu cầu

Definition

Trong thương lượng hoặc khi yêu cầu điều gì quan trọng, không từ bỏ cho đến khi đạt được điều mình muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Anh; hay đi kèm với các từ như 'better deal', 'your rights'. Không nhầm với 'stick out' nghĩa là 'nổi bật'.

Examples

The workers decided to stick out for higher wages.

Công nhân đã quyết định **kiên quyết đòi** mức lương cao hơn.

She will stick out for a better price when selling her car.

Cô ấy sẽ **kiên quyết đòi** giá tốt hơn khi bán xe.

It's important to stick out for your rights.

Điều quan trọng là phải **kiên quyết đòi** quyền lợi của mình.

Even though they offered less money, I decided to stick out for what I deserve.

Dù họ trả ít tiền hơn, tôi vẫn quyết định **kiên quyết đòi** những gì mình xứng đáng.

You need to stick out for better conditions or nothing will change at work.

Bạn cần **kiên quyết đòi** điều kiện tốt hơn, nếu không thì công việc sẽ chẳng thay đổi.

He always sticks out for what he believes in, no matter how tough it gets.

Anh ấy luôn **kiên quyết đòi** những gì mình tin tưởng, dù khó khăn đến đâu.