Herhangi bir kelime yazın!

"stick out a mile" in Vietnamese

rõ mồn mộtđập vào mắt

Definition

Khi điều gì đó quá rõ ràng, dễ nhận thấy, không thể che giấu được.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, nhấn mạnh mức độ rõ ràng, lộ liễu. Thường nói về điều gì đó khó che giấu, ví dụ lỗi sai, tội lỗi, sự giả tạo rõ ràng.

Examples

His lie sticks out a mile.

Lời nói dối của anh ấy **rõ mồn một**.

That sign sticks out a mile on the wall.

Biển hiệu đó **rõ mồn một** trên tường.

The new building sticks out a mile among the old houses.

Tòa nhà mới **đập vào mắt** giữa những ngôi nhà cũ.

You can try to hide the stain, but it sticks out a mile.

Bạn có thể cố che vết bẩn, nhưng nó vẫn **rõ mồn một**.

She tried to act innocent, but her guilt stuck out a mile.

Cô ấy cố tỏ ra vô tội, nhưng sự tội lỗi **rõ mồn một**.

The fake painting stuck out a mile for anyone who knows art.

Bức tranh giả **rõ mồn một** đối với ai biết về nghệ thuật.