Herhangi bir kelime yazın!

"stick it to the man" in Vietnamese

chống lại người có quyền lựcphản kháng chính quyền

Definition

Hành động công khai chống lại những người có quyền lực hoặc chính quyền, thường với thái độ nổi loạn hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang ý nghĩa nổi loạn hoặc hài hước. 'The man' chỉ người có quyền lực hoặc chính quyền.

Examples

She tried to stick it to the man by refusing to pay an unfair fee.

Cô ấy đã cố **chống lại người có quyền lực** bằng cách từ chối trả phí bất công.

Many people want to stick it to the man when they feel powerless.

Nhiều người muốn **chống lại người có quyền lực** khi cảm thấy bất lực.

Posting the video online was his way to stick it to the man.

Đăng video lên mạng là cách anh ấy **chống lại người có quyền lực**.

They started a protest just to stick it to the man after new laws were announced.

Họ bắt đầu biểu tình chỉ để **chống lại người có quyền lực** sau khi luật mới được công bố.

Quitting his job without notice was his way to stick it to the man.

Bỏ việc mà không báo trước là cách anh ấy **chống lại người có quyền lực**.

Every time you dodge those unfair taxes, you’re really sticking it to the man.

Mỗi lần bạn trốn những khoản thuế bất công đó, bạn thực sự đang **chống lại người có quyền lực**.