Herhangi bir kelime yazın!

"stews" in Vietnamese

món hầm

Definition

Món hầm là món ăn được nấu chậm với thịt, rau củ và các nguyên liệu khác trong nước dùng. Là dạng số nhiều của 'stew', chỉ nhiều món hầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ các món ăn đậm đà nấu lâu. Kết hợp phổ biến với 'beef', 'chicken', 'vegetable'. Không dùng cho nghĩa lo lắng ('stews over').

Examples

My mother makes delicious stews in the winter.

Mẹ tôi nấu những món **món hầm** rất ngon vào mùa đông.

Beef and chicken stews are very popular.

**Món hầm** bò và gà rất phổ biến.

We tried different stews during our trip.

Chúng tôi đã thử nhiều **món hầm** khác nhau trong chuyến đi.

Some stews take hours to cook, but they're worth the wait.

Một số **món hầm** mất hàng giờ để nấu, nhưng rất đáng chờ đợi.

He loves making spicy stews for his friends on weekends.

Anh ấy thích nấu **món hầm** cay cho bạn bè vào cuối tuần.

At the festival, there were food stalls selling all kinds of stews.

Tại lễ hội, có nhiều gian hàng bán đủ loại **món hầm**.