Herhangi bir kelime yazın!

"sterling" in Vietnamese

bảng Anh (tiền tệ)bạc sterlingxuất sắc (người hay phẩm chất)

Definition

'Sterling' thường chỉ đơn vị tiền tệ chính thức của Anh (bảng Anh), hoặc bạc nguyên chất đạt tiêu chuẩn nhất định. Từ này cũng dùng để nói ai đó hoặc điều gì xuất sắc, rất tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pound sterling' chỉ dùng cho tiền tệ Anh. 'Sterling silver' là bạc 92,5% nguyên chất. Dùng cho người ('sterling qualities') mang tính trang trọng hoặc văn chương, ít trong hội thoại thường ngày. Không nhầm lẫn nghĩa tiền và chất liệu.

Examples

The UK uses the sterling as its currency.

Anh dùng **bảng Anh** làm đơn vị tiền tệ.

This ring is made of sterling silver.

Chiếc nhẫn này làm từ **bạc sterling**.

She gave a sterling performance at the concert.

Cô ấy biểu diễn **xuất sắc** trong buổi hòa nhạc.

Do you accept payments in sterling or just euros?

Bạn nhận thanh toán bằng **bảng Anh** hay chỉ euro?

My grandmother always said he was a sterling gentleman.

Bà ngoại tôi luôn bảo ông ấy là một quý ông **ưu tú**.

That was a sterling effort—you really went above and beyond.

Đó là một nỗ lực **xuất sắc**—bạn thật sự vượt qua mong đợi.