Herhangi bir kelime yazın!

"sterilize" in Vietnamese

tiệt trùngtriệt sản

Definition

Làm cho vật hoặc người hoàn toàn sạch, không còn vi khuẩn, thường bằng nhiệt hoặc hóa chất; cũng có nghĩa là làm cho người hoặc động vật không thể sinh sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, thú y và làm sạch dụng cụ. Hay đi với 'sterilize equipment', 'sterilize instruments'. Vừa chỉ việc diệt khuẩn, vừa chỉ làm mất khả năng sinh sản. Khác với 'sanitize' (ít nghiêm ngặt hơn) và 'disinfect' (chưa chắc vô trùng).

Examples

Wash and sterilize the baby bottles before each use.

Trước mỗi lần sử dụng, hãy rửa và **tiệt trùng** bình sữa cho bé.

Doctors must sterilize their hands before surgery.

Bác sĩ phải **tiệt trùng** tay trước khi phẫu thuật.

We need to sterilize the surgical instruments.

Chúng ta cần **tiệt trùng** dụng cụ phẫu thuật.

The vet had to sterilize our cat, so she can't have kittens anymore.

Bác sĩ thú y đã phải **triệt sản** cho con mèo của chúng tôi nên nó không sinh con nữa.

If you want to reuse these jars for canning, first sterilize them to avoid bacteria.

Nếu muốn tái sử dụng các lọ này để đóng hộp, trước tiên hãy **tiệt trùng** chúng để tránh vi khuẩn.

They use UV light to sterilize the air in some hospitals.

Ở một số bệnh viện, họ dùng tia UV để **tiệt trùng** không khí.