"sterilization" in Vietnamese
Definition
Khử trùng là làm sạch hoàn toàn khỏi vi khuẩn và vi sinh vật. Ngoài ra, triệt sản là thủ thuật y tế để người hoặc động vật không sinh con được.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong y học, thú y, phòng thí nghiệm. 'Sterilization' thiết bị là không có vi khuẩn; dùng cho người/động vật là triệt sản. Khác với 'vệ sinh' ('sanitation'), mức khắt khe hơn.
Examples
The doctor used sterilization to make the tools safe for surgery.
Bác sĩ đã dùng **khử trùng** để đảm bảo dụng cụ phẫu thuật an toàn.
Sterilization of drinking water is important to prevent illness.
**Khử trùng** nước uống là điều quan trọng để phòng bệnh.
Sterilization is a common way to control the pet population.
**Triệt sản** là cách phổ biến để kiểm soát số lượng thú nuôi.
After sterilization, the lab equipment must be kept in sealed containers.
Sau khi **khử trùng**, thiết bị phòng thí nghiệm cần để trong hộp kín.
Many animal shelters offer free sterilization for cats and dogs.
Nhiều trung tâm cứu hộ động vật cung cấp **triệt sản** miễn phí cho mèo và chó.
Some countries use sterilization as a method to clean hospital rooms quickly.
Ở một số nước, **khử trùng** được sử dụng để vệ sinh phòng bệnh nhanh chóng.