Herhangi bir kelime yazın!

"stereotype" in Vietnamese

định kiếnkhuôn mẫu

Definition

Định kiến là một ý tưởng hoặc niềm tin đơn giản hoá và cố định về một nhóm người hoặc sự vật, thường không dựa trên trải nghiệm thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi bàn về các vấn đề xã hội, nhằm phê phán những sự khái quát phiến diện. Có thể áp dụng cho cả ý tốt và xấu. Đi với các động từ như 'phá vỡ', 'củng cố', 'thách thức'.

Examples

That is a common stereotype about teenagers.

Đó là một **định kiến** phổ biến về thanh thiếu niên.

People often believe the stereotype that men don’t cry.

Mọi người thường tin vào **định kiến** rằng đàn ông không khóc.

We should not judge others by a stereotype.

Chúng ta không nên đánh giá người khác theo một **định kiến**.

She wants to break the stereotype that women are bad at math.

Cô ấy muốn phá vỡ **định kiến** rằng phụ nữ kém toán.

That movie challenged every stereotype you can think of.

Bộ phim đó đã thách thức mọi **định kiến** bạn có thể nghĩ tới.

Sadly, many advertising campaigns still use old-fashioned stereotypes to sell products.

Đáng buồn thay, nhiều chiến dịch quảng cáo vẫn còn sử dụng các **định kiến** cũ để bán hàng.