"stereophonic" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc tái hiện âm thanh sử dụng hai hoặc nhiều kênh giúp tạo cảm giác về hướng và độ sâu của âm thanh, khiến người nghe cảm thấy âm thanh bao quanh mình. Thường gọi là 'stereo'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc âm thanh. Ngoài đời thường, người ta hay nói 'stereo' hơn. 'Âm thanh nổi' được dùng chính thức hơn, đặc biệt trong mô tả sản phẩm hoặc hướng dẫn kỹ thuật.
Examples
My new headphones have stereophonic sound.
Tai nghe mới của tôi có âm thanh **âm thanh nổi**.
The concert was recorded in stereophonic format.
Buổi hòa nhạc được ghi lại ở định dạng **âm thanh nổi**.
Stereophonic systems make music sound more real.
Hệ thống **âm thanh nổi** làm cho âm nhạc nghe sống động hơn.
If you listen to this song with stereophonic speakers, you can hear instruments from different directions.
Nếu bạn nghe bài hát này bằng loa **âm thanh nổi**, bạn sẽ nghe được nhạc cụ từ nhiều hướng khác nhau.
Old vinyl records sound amazing on a stereophonic setup.
Đĩa vinyl cũ nghe rất tuyệt trên dàn **âm thanh nổi**.
You really notice the stereophonic effect when a car passes from left to right in a movie sound track.
Bạn sẽ thật sự cảm nhận được hiệu ứng **âm thanh nổi** khi xe chạy từ trái sang phải trong nhạc phim.