"stereophonic" in Indonesian
Definition
Chỉ việc tái tạo âm thanh bằng hai hoặc nhiều kênh để tạo cảm giác hướng và chiều sâu, khiến âm thanh như bao quanh bạn. Thường gọi là 'stereo'.
Usage Notes (Indonesian)
Thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc về âm thanh. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 'stereo'. 'Âm thanh nổi' mang tính trang trọng hoặc xuất hiện trong mô tả sản phẩm, tài liệu kỹ thuật.
Examples
My new headphones have stereophonic sound.
Tai nghe mới của tôi có âm thanh **âm thanh nổi**.
The concert was recorded in stereophonic format.
Buổi hòa nhạc được thu ở định dạng **âm thanh nổi**.
Stereophonic systems make music sound more real.
Hệ thống **âm thanh nổi** giúp nhạc nghe sống động hơn.
If you listen to this song with stereophonic speakers, you can hear instruments from different directions.
Nếu bạn nghe bài hát này bằng loa **âm thanh nổi**, bạn có thể nghe được nhạc cụ từ nhiều hướng khác nhau.
Old vinyl records sound amazing on a stereophonic setup.
Đĩa vinyl cũ nghe rất hay trên dàn **âm thanh nổi**.
You really notice the stereophonic effect when a car passes from left to right in a movie sound track.
Bạn sẽ thật sự nhận thấy hiệu ứng **âm thanh nổi** khi chiếc xe chạy từ trái sang phải trong nhạc phim.